
Tìm kiếm chuyến bay đến Hoa Kỳ từ JPY 170,530
expand_more
1 Người, Hạng phổ thông
expand_moretoday
today
Ưu đãi chuyến bay phổ biến đến Hoa Kỳ
flight_takeoff
flight_land
Osaka (KIX)đến
Los Angeles (LAX)19 thg 8 2026 - 23 thg 8 2026
Giá thấp nhất
JPY 251,830
Đã xem: 5 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Osaka (KIX)đến
Los Angeles (LAX)19 thg 8 2026 - 26 thg 8 2026
Giá thấp nhất
JPY 251,830
Đã xem: 5 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Nagoya (NGO)đến
Las Vegas (LAS)22 thg 8 2026 - 31 thg 8 2026
Giá thấp nhất
JPY 380,900
Đã xem: 5 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Nagoya (NGO)đến
Las Vegas (LAS)22 thg 8 2026 - 01 thg 9 2026
Giá thấp nhất
JPY 380,900
Đã xem: 5 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Tokyo (NRT)đến
Las Vegas (LAS)19 thg 8 2026 - 22 thg 8 2026
Giá thấp nhất
JPY 336,760
Đã xem: 8 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Tokyo (NRT)đến
Las Vegas (LAS)12 thg 8 2026 - 23 thg 8 2026
Giá thấp nhất
JPY 347,060
Đã xem: 8 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Osaka (KIX)đến
Honolulu (HNL)23 thg 8 2026 - 31 thg 8 2026
Giá thấp nhất
JPY 173,200
Đã xem: 19 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Osaka (KIX)đến
Honolulu (HNL)23 thg 8 2026 - 09 thg 9 2026
Giá thấp nhất
JPY 173,200
Đã xem: 19 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Tokyo (NRT)đến
Honolulu (HNL)17 thg 8 2026 - 02 thg 9 2026
Giá thấp nhất
JPY 171,110
Đã xem: 1 ngày trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Tokyo (NRT)đến
Honolulu (HNL)18 thg 8 2026 - 02 thg 9 2026
Giá thấp nhất
JPY 171,110
Đã xem: 1 ngày trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Fukuoka (FUK)đến
Las Vegas (LAS)27 thg 8 2026 - 05 thg 9 2026
Giá thấp nhất
JPY 255,330
Đã xem: 1 ngày trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Fukuoka (FUK)đến
Las Vegas (LAS)20 thg 8 2026 - 30 thg 8 2026
Giá thấp nhất
JPY 265,730
Đã xem: 1 ngày trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Osaka (KIX)đến
Las Vegas (LAS)23 thg 8 2026 - 05 thg 9 2026
Giá thấp nhất
JPY 351,240
Đã xem: 1 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Osaka (KIX)đến
Las Vegas (LAS)17 thg 8 2026 - 02 thg 9 2026
Giá thấp nhất
JPY 367,280
Đã xem: 1 giờ trước
Khứ hồi
Hạng phổ thông
- *Giá vé có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. Quý khách vui lòng kiểm tra giá vé chính xác khi chọn chuyến bay tại thời điểm đặt chỗ.
- *Ước tính giá vé dựa trên giá cho mỗi người lớn, bao gồm thuế, phí và phụ phí. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ
Thêm các ưu đãi khác đến Hoa Kỳ
flight_takeoff
flight_land
Đi từ | Đến | Loại giá vé | Ngày | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Osaka (KIX) | Los Angeles (LAX) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 05 thg 9 2026 - 12 thg 9 2026 | Giá thấp nhất JPY 236,780 Đã xem: 1 ngày trước |
| Fukuoka (FUK) | Honolulu (HNL) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 13 thg 1 2027 - 18 thg 1 2027 | Giá thấp nhất JPY 170,530 Đã xem: 12 giờ trước |
| Nagoya (NGO) | Las Vegas (LAS) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 29 thg 8 2026 - 04 thg 9 2026 | Giá thấp nhất JPY 260,600 Đã xem: 5 giờ trước |
| Osaka (KIX) | Honolulu (HNL) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 04 thg 12 2026 - 09 thg 12 2026 | Giá thấp nhất JPY 171,630 Đã xem: 17 giờ trước |
| Tokyo (NRT) | Honolulu (HNL) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 20 thg 12 2026 - 05 thg 1 2027 | Giá thấp nhất JPY 171,160 Đã xem: 1 ngày trước |
| Tokyo (NRT) | Las Vegas (LAS) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 15 thg 9 2026 - 03 thg 10 2026 | Giá thấp nhất JPY 240,910 Đã xem: 1 ngày trước |
| Osaka (KIX) | Las Vegas (LAS) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 24 thg 10 2026 - 13 thg 11 2026 | Giá thấp nhất JPY 250,980 Đã xem: 1 ngày trước |
| Tokyo (NRT) | New York (JFK) | Khứ hồi / Hạng phổ thông | 14 thg 9 2026 - 20 thg 9 2026 | Giá thấp nhất JPY 301,360 Đã xem: 11 giờ trước |
- *Giá vé có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. Quý khách vui lòng kiểm tra giá vé chính xác khi chọn chuyến bay tại thời điểm đặt chỗ.
- *Ước tính giá vé dựa trên giá cho mỗi người lớn, bao gồm thuế, phí và phụ phí. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ
Các ưu đãi hạng thương gia đến Hoa Kỳ
flight_takeoff
flight_land
Osaka (KIX)đến
Los Angeles (LAX)
05 thg 9 2026 - 12 thg 9 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 236,780
Đã xem: 1 ngày trước
Osaka (KIX)đến
Los Angeles (LAX)
05 thg 9 2026 - 19 thg 9 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 236,780
Đã xem: 1 ngày trước
Fukuoka (FUK)đến
Honolulu (HNL)
13 thg 1 2027 - 18 thg 1 2027
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 170,530
Đã xem: 12 giờ trước
Fukuoka (FUK)đến
Honolulu (HNL)
06 thg 1 2027 - 13 thg 1 2027
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 170,530
Đã xem: 12 giờ trước
Nagoya (NGO)đến
Las Vegas (LAS)
29 thg 8 2026 - 04 thg 9 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 260,600
Đã xem: 5 giờ trước
Osaka (KIX)đến
Honolulu (HNL)
04 thg 12 2026 - 09 thg 12 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 171,630
Đã xem: 17 giờ trước
Osaka (KIX)đến
Honolulu (HNL)
04 thg 12 2026 - 10 thg 12 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 171,630
Đã xem: 17 giờ trước
Tokyo (NRT)đến
Honolulu (HNL)
20 thg 12 2026 - 05 thg 1 2027
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 171,160
Đã xem: 1 ngày trước
Tokyo (NRT)đến
Honolulu (HNL)
20 thg 12 2026 - 06 thg 1 2027
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 171,160
Đã xem: 1 ngày trước
Tokyo (NRT)đến
Las Vegas (LAS)
15 thg 9 2026 - 03 thg 10 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 240,910
Đã xem: 1 ngày trước
Tokyo (NRT)đến
Las Vegas (LAS)
14 thg 9 2026 - 29 thg 9 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 241,310
Đã xem: 1 ngày trước
Osaka (KIX)đến
Las Vegas (LAS)
24 thg 10 2026 - 13 thg 11 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 250,980
Đã xem: 1 ngày trước
Osaka (KIX)đến
Las Vegas (LAS)
24 thg 10 2026 - 14 thg 11 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 250,980
Đã xem: 1 ngày trước
Tokyo (NRT)đến
New York (JFK)
14 thg 9 2026 - 20 thg 9 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 301,360
Đã xem: 11 giờ trước
Tokyo (NRT)đến
New York (JFK)
13 thg 9 2026 - 17 thg 9 2026
Khứ hồi
Hạng phổ thông
Giá thấp nhất
JPY 301,360
Đã xem: 11 giờ trước
- *Giá vé có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. Quý khách vui lòng kiểm tra giá vé chính xác khi chọn chuyến bay tại thời điểm đặt chỗ.
- *Ước tính giá vé dựa trên giá cho mỗi người lớn, bao gồm thuế, phí và phụ phí. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ
